tong hop bai viet day va hoc tieng hoa du moi cap do

Blog Archive

LOOK UP EN-CN | CN - EN

FeedCount

Vietnamese only
Share All World
Read more: http://www.shareallworld.info/2011/10/nivo-slider-tuyet-dep-cho-blogger.html#ixzz1pM4kwNmD Under Creative Commons License: Attribution Non-Commercial
Oxford Picture Dictionary: English/Chinese Mandarin Chinese Picture Dictionary (Kids Picture Dictionary)
free counters

Popular Posts

Sunday, June 10, 2012

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [20]- Ni hui da wangjiu ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [20]-  Ni hui da wangjiu ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [20]- Ni hui da wangjiu ma?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [19]- Ni de aihao shi shenme? -Wo de aihao shi yinyue

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [19]-  Ni de aihao shi shenme? -Wo de aihao shi yinyue [tiếng Hoa vỡ lòng]- [19]- Ni de aihao shi shenme? -Wo de aihao shi yinyue

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [18]- wo xihuan huajia. Ni xiang zuo huajia ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [18]- wo xihuan huajia. Ni xiang zuo huajia ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [18]- wo xihuan huajia. Ni xiang zuo huajia ma?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [17]- Ta zai nar gongzuo? Ta zai yiyuan gongzuo

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [17]-  Ta zai nar gongzuo? Ta zai yiyuan  gongzuo [tiếng Hoa vỡ lòng]- [17]- Ta zai nar gongzuo? Ta zai yiyuan gongzuo

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [16]- Ta shi bu shi gongchengshi?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [16]- Ta shi bu shi gongchengshi? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [16]- Ta shi bu shi gongchengshi?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [15]- Jintian leng ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [15]-  Jintian leng ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [15]- Jintian leng ma?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [14]- Ni qi sui? Ni de shengri shi ji jue ji hao?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [14]-  Ni qi sui? Ni de shengri shi ji jue ji hao? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [14]- Ni qi sui? Ni de shengri shi ji jue ji hao?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [13]- xianzai ji dian?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [13]-  xianzai ji dian? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [13]- xianzai ji dian?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [12]- Ni qu nar? - Ni qu yundongchang ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [12]- Ni qu nar? - Ni qu yundongchang ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [12]- Ni qu nar? - Ni qu yundongchang ma?

---

[TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [11]- NIMEN BAN YOU DOUSHAO XUESHENG? - WOMEN BAN YOU ERSHIWU GE XUESHENG

[TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [11]- NIMEN BAN YOU DOUSHAO XUESHENG? - WOMEN BAN YOU ERSHIWU GE XUESHENG [TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [11]- NIMEN BAN YOU DOUSHAO XUESHENG? - WOMEN BAN YOU ERSHIWU GE XUESHENG

---

Saturday, June 2, 2012

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [10]- Xingqi yi ni you Zhongwen ke ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [10]-  Xingqi yi ni you Zhongwen ke ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [10]- Xingqi yi ni you Zhongwen ke ma?

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [09]- Wo xihuan haixian, ye xihuan cai...

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [09]- Wo xihuan haixian, ye xihuan cai... [tiếng Hoa vỡ lòng]- [09]- Wo xihuan haixian, ye xihuan cai...

---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [08]- Ni yao shenme? - Ni yao shuiquo ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [08]- Ni yao shenme? - Ni yao shuiquo ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [08]- Ni yao shenme? - Ni yao shuiquo ma?

---  

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [07]- Ni he shenme? - Wo bu he shenme, wo he niunai

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [07]- Ni he shenme? - Wo bu he shenme, wo he niunai [tiếng Hoa vỡ lòng]- [07]- Ni he shenme? - Wo bu he shenme, wo he niunai

- - ---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [06]- Ni jia da ma? - Wo jia bu da, wo jia you wu ge fangjian

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [06]- Ni jia da ma? - Wo jia bu da, wo jia you wu ge fangjian [tiếng Hoa vỡ lòng]- [06]- Ni jia da ma? - Wo jia bu da, wo jia you wu ge fangjian

---  

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [05]- Wo you yi zhi xiao mao, ni you liang zhi xiao gou

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [05]-  Wo you yi zhi xiao mao, ni you liang zhi xiao gou [tiếng Hoa vỡ lòng]- [05]- Wo you yi zhi xiao mao, ni you liang zhi xiao gou

--- ---

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [04]- Zhe shi ni baba ma?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [04]- Zhe shi ni baba ma? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [04]- Zhe shi ni baba ma?

---  

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [03]- Ni jia zai nar?

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [03]- Ni jia zai nar? [tiếng Hoa vỡ lòng]- [03]- Ni jia zai nar?

---  ---

[TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [02]- NI JIAO SHENME? | NI SHI NA GUO REN?

[TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [02]- NI JIAO SHENME? | NI SHI NA GUO REN? [TIẾNG HOA VỠ LÒNG]- [02]- NI JIAO SHENME? | NI SHI NA GUO REN?

--  

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [01]- Ni hao!

[tiếng Hoa vỡ lòng]- [01]- Ni hao! [tiếng Hoa vỡ lòng]- [01]- Ni hao!